E thít cái cách mà A iu E...:b
Đôi lúc thấy E nt cùng ng lạ,,,
A ghen nhưng chỉ mắng iu E rui cười:d,,,A nói du gì thì gì A vẫn tin E...Đôi lúc E làm sai -E noi doi'
A giận lắm,chỉ im lặng rồi nhìn E
Mắt A long lên, E bít A buồn...:~
E sợ nước mắt E rưng rưng:((
A thở dài rồi ôm E vào lòng, Vk của A đừng như vậy,,, Đôi lúc nhìn E rui cười tít,,,E thít cách A iu E
Ko vì tiền,cũng chẳng qua` cap'
Lun bên E những lúc E cần
Cũng chẳng những lời hoa mỹ để lấy lòng E,,,bằng sự chân thật A khiến E cảm nhận dc...giận E cũng chẳng quá 1 ngày... A lun bị E bắt nạt, nhưng A vẫn iu E
Đó là những điều mà E nhận ra từ con người A_____
E thít cái cách mà A iu E...:bĐôi lúc thấy E nt cùng ng lạ,,,A ghen nhưng chỉ mắng iu E rui cười:d,,,A nói du gì thì gì A vẫn tin E...Đôi lúc E làm sai -E noi doi'A giận lắm,chỉ im lặng rồi nhìn E Mắt A long lên, E bít A buồn...:~E sợ nước mắt E rưng rưng:((A thở dài rồi ôm E vào lòng, Vk của A đừng như vậy,,, Đôi lúc nhìn E rui cười tít,,,E thít cách A iu E Ko vì tiền,cũng chẳng qua` cap' Lun bên E những lúc E cầnCũng chẳng những lời hoa mỹ để lấy lòng E,,,bằng sự chân thật A khiến E cảm nhận dc...giận E cũng chẳng quá 1 ngày... A lun bị E bắt nạt, nhưng A vẫn iu E Đó là những điều mà E nhận ra từ con người A_____
번역되고, 잠시 기다려주십시오..

B : IU 전자가 ... 방법 thít 전자
Sometimes'll ,,, NG에 전자 NT를 참조
전자를 믿고 무엇 D ,,, 여행자 말 뭔가 .. : 질투하지만 단지 소리 IU 전자의 루이 웃음을 .FOR 전자 노이 도이 -E '에서 잘못
아주 그냥 침묵, 화가 보았다 전자
눈 용의 최대 전자 비트 슬픈 ... : ~
E E는 솟아 눈물을 두려워 : ((
한숨과 포옹 당신의 마음에 E는, 때때로 전자 전자의 루이 ,,, 보면 ,,, 그래서의 Vk을하고 IU 전자에서 부드럽게 웃었다하지 않는
돈 코,도 qua` 캡 '
E 시간 전자의 LUN 당은해야
도하지 말 정직 전자와 자신을 환심하는 화려한 ,,, 전자 화가 전자 DC ...도 너무 일일 느낌을했다 ... LUN 전자 왕따는했지만, 여전히 IU E
무엇 전자의 그 인간 A_____ 실현
번역되고, 잠시 기다려주십시오..

E thít cái cách mà A iu E...:b
Đôi lúc thấy E nt cùng ng lạ,,,
A ghen nhưng chỉ mắng iu E rui cười:d,,,A nói du gì thì gì A vẫn tin E...Đôi lúc E làm sai -E noi doi'
A giận lắm,chỉ im lặng rồi nhìn E
Mắt A long lên, E bít A buồn...:~
E sợ nước mắt E rưng rưng:((
A thở dài rồi ôm E vào lòng, Vk của A đừng như vậy,,, Đôi lúc nhìn E rui cười tít,,,'t - c á í e e e e e e e
- ch 한 번 (v ì ti ề n (c ũ ng ng 품질 ch ẳ' 제 '
조리 b ê n e - ữ ng 내가 ú c e c ầ n
(c ũ ng ng ng l - ch ẳ ữ ờ 나는, 지금은 m ỹ để 내가 ấ y 나는 ò ng, ng s ự ằ a, b: n 번 ậ 아래첨자 â 한 ế n e c ả m - ậ n 직류... 위장 ậ n e c ũ ng ng. ng. á 1: "ẳ à..한 조리 b ị e b ắ t ạ t - ư ng v ẫ n / l - e
Đó à ữ ng đ 내가 ề u m à e - n (t ừ ậ, 사기 ng ườ 내가 한 _____
번역되고, 잠시 기다려주십시오..
